Kho từ › Collocations · poverty › poverty awareness

poverty awareness

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Hiểu và nhận thức về các vấn đề liên quan đến nghèo đói.
UK · US
Understanding and recognizing the issues related to poverty.
Raising poverty awareness is essential for social change.
→ Nâng cao nhận thức về nghèo đói là cần thiết cho sự thay đổi xã hội.
Schools can play a role in poverty awareness campaigns.→ Các trường học có thể đóng vai trò trong các chiến dịch nâng cao nhận thức về nghèo đói.
Đồng nghĩa
poverty educationpoverty consciousness
Collocations
increase poverty awarenesspromote poverty awareness
🎯 IELTS: Đưa ra số liệu thống kê để hỗ trợ luận điểm của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...