Kho từ › Collocations · media › leverage platforms

leverage platforms

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
tận dụng các nền tảng
UK /ˈlɛvərɪdʒ ˈplætfɔːrms/ · US /ˈlɛvərɪdʒ ˈplætfɔːrms/
to use platforms effectively for a purpose
We need to leverage platforms to reach more people.
→ Chúng ta cần tận dụng các nền tảng để tiếp cận nhiều người hơn.
Companies leverage platforms for marketing strategies.→ Các công ty tận dụng các nền tảng cho chiến lược marketing.
Đồng nghĩa
utilize platformsuse platforms
Collocations
leverage platforms forleverage platforms to
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng áp dụng từ vựng vào thực tế.
Sử dụng trong bối cảnh truyền thông hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...