Kho từ › Collocations · poverty › financial hardship

financial hardship

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
tình huống mà mọi người gặp khó khăn trong việc chi trả các chi phí cơ bản
UK /faɪˈnæn.ʃəl ˈhɑːrdʃɪp/ · US /faɪˈnæn.ʃəl ˈhɑːrdʃɪp/
a situation where people struggle to meet basic expenses
Many families face financial hardship during economic downturns.
→ Nhiều gia đình phải đối mặt với khó khăn tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Financial hardship can affect children's education.→ Khó khăn tài chính có thể ảnh hưởng đến giáo dục của trẻ em.
Đồng nghĩa
financial struggleeconomic difficulty
Collocations
overcome financial hardshipexperience financial hardship
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về tác động của nghèo đói.
Thường dùng để mô tả tình trạng tài chính khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...