Kho từ › Collocations · poverty › poverty cycle

poverty cycle

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
mô hình nghèo đói lặp lại qua các thế hệ
UK /ˈpɑː.vər.ti ˈsaɪ.kəl/ · US /ˈpɑː.vər.ti ˈsaɪ.kəl/
a repeating pattern of poverty passed through generations
Breaking the poverty cycle is essential for future generations.
→ Phá vỡ vòng nghèo đói là cần thiết cho các thế hệ tương lai.
Education can help break the poverty cycle.→ Giáo dục có thể giúp phá vỡ vòng nghèo đói.
Đồng nghĩa
cycle of povertypoverty trap
Collocations
break the poverty cycleescape the poverty cycle
🎯 IELTS: Dùng khi nói về giải pháp cho nghèo đói.
Cụm này thường dùng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...