Kho từ › Collocations · poverty › job training programs

job training programs

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
các khóa học được thiết kế để dạy các kỹ năng nghề nghiệp cụ thể
UK /dʒɑːb ˈtreɪ.nɪŋ ˈprəʊ.ɡræmz/ · US /dʒɑːb ˈtreɪ.nɪŋ ˈprəʊ.ɡræmz/
courses designed to teach specific job skills
Job training programs help people gain employment.
→ Các chương trình đào tạo nghề giúp mọi người có việc làm.
Many job training programs focus on in-demand skills.→ Nhiều chương trình đào tạo nghề tập trung vào các kỹ năng đang cần.
Đồng nghĩa
vocational trainingemployment training
Collocations
implement job training programssupport job training programs
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về việc làm.
Cụm này thể hiện sự đào tạo nghề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...