Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

miss

/mɪs/ A2

Nghĩa

nhớ động từ

Định nghĩa · to feel sad because someone or something is not present.

“I miss my friends.”Tôi nhớ bạn bè của mình.

“Don't miss the bus.”Đừng lỡ xe buýt.

Đồng nghĩa long forskip
Họ từ missing (adj)

Mẹo IELTS · Sử dụng 'miss' để thể hiện cảm xúc trong bài nói.

Ghi chú · Miss viết hoa là danh xưng cho phụ nữ chưa kết hôn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...