provide context
Nghĩa
Định nghĩa · to give background information for better understanding
“The documentary provides context for the historical events.”Bộ phim tài liệu cung cấp bối cảnh cho các sự kiện lịch sử.
“Articles should provide context for their claims.”Các bài viết nên cung cấp bối cảnh cho những tuyên bố của chúng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm rõ thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Rất quan trọng để giúp người đọc hiểu rõ hơn.