Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide context

/prəˈvaɪd ˈkɒn.tɛkst/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp bối cảnh phr.

Định nghĩa · to give background information for better understanding

“The documentary provides context for the historical events.”Bộ phim tài liệu cung cấp bối cảnh cho các sự kiện lịch sử.

“Articles should provide context for their claims.”Các bài viết nên cung cấp bối cảnh cho những tuyên bố của chúng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm rõ thông tin trong bài viết.

Ghi chú · Rất quan trọng để giúp người đọc hiểu rõ hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...