Kho từ › Collocations · poverty › basic infrastructure

basic infrastructure

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Các cơ sở và hệ thống thiết yếu cho cộng đồng.
UK /ˈbeɪ.sɪk ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/ · US /ˈbeɪ.sɪk ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/
Essential facilities and systems for communities.
Basic infrastructure is crucial for economic growth.
→ Cơ sở hạ tầng cơ bản rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế.
Investing in basic infrastructure can reduce poverty.→ Đầu tư vào cơ sở hạ tầng cơ bản có thể giảm nghèo.
Đồng nghĩa
essential facilitiesfundamental infrastructure
Collocations
develop basic infrastructuremaintain basic infrastructure
🎯 IELTS: Liên hệ với phát triển kinh tế khi viết về chủ đề này.
Cần thiết cho sự phát triển của các khu vực nghèo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...