Kho từ › Collocations · media › digital storytelling

digital storytelling

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
Sử dụng công cụ số để kể chuyện hiệu quả.
UK /ˈdɪdʒɪtəl ˈstɔːritɛlɪŋ/ · US /ˈdɪdʒɪtəl ˈstɔːritɛlɪŋ/
Using digital tools to tell stories effectively.
Digital storytelling can engage younger audiences.
→ Kể chuyện số có thể thu hút khán giả trẻ hơn.
Many brands use digital storytelling in their marketing.→ Nhiều thương hiệu sử dụng kể chuyện số trong tiếp thị của họ.
Đồng nghĩa
online storytellingmultimedia storytelling
Collocations
create digital storytellingengage through digital storytelling
🎯 IELTS: Hãy sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho các ý tưởng của bạn.
Kể chuyện số đang trở thành xu hướng trong truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...