Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

digital storytelling

/ˈdɪdʒɪtəl ˈstɔːritɛlɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Sử dụng công cụ số để kể chuyện hiệu quả. phr.

Định nghĩa · Using digital tools to tell stories effectively.

“Digital storytelling can engage younger audiences.”Kể chuyện số có thể thu hút khán giả trẻ hơn.

“Many brands use digital storytelling in their marketing.”Nhiều thương hiệu sử dụng kể chuyện số trong tiếp thị của họ.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho các ý tưởng của bạn.

Ghi chú · Kể chuyện số đang trở thành xu hướng trong truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...