Kho từ › Collocations · media › news cycle

news cycle

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
Thời gian mà tin tức được đưa ra và thảo luận.
UK /nuːz ˈsaɪkl/ · US /nuːz ˈsaɪkl/
The period during which news is reported and discussed.
The news cycle can change rapidly with social media.
→ Chu kỳ tin tức có thể thay đổi nhanh chóng với mạng xã hội.
Journalists follow the news cycle closely.→ Các nhà báo theo dõi chu kỳ tin tức một cách chặt chẽ.
Đồng nghĩa
news rhythmnews flow
Collocations
follow the news cycleimpact the news cycle
🎯 IELTS: Thảo luận về các xu hướng hiện tại để làm nổi bật lập luận của bạn.
Chu kỳ tin tức ảnh hưởng đến cách mà thông tin được tiếp nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...