Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

online engagement

/ˈɒnlaɪn ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự tương tác và tham gia của người dùng trên các nền tảng trực tuyến. phr.

Định nghĩa · Interaction and involvement of users on online platforms.

“Online engagement is crucial for building a community.”Sự tham gia trực tuyến là rất quan trọng để xây dựng cộng đồng.

“Companies measure online engagement to assess effectiveness.”Các công ty đo lường sự tham gia trực tuyến để đánh giá hiệu quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu thực tế để minh họa cho sự tham gia trực tuyến.

Ghi chú · Sự tham gia trực tuyến giúp kết nối với khán giả hiệu quả hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...