Kho từ › Collocations · media › online engagement

online engagement

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
Sự tương tác và tham gia của người dùng trên các nền tảng trực tuyến.
UK /ˈɒnlaɪn ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /ˈɒnlaɪn ɪnˈɡeɪdʒmənt/
Interaction and involvement of users on online platforms.
Online engagement is crucial for building a community.
→ Sự tham gia trực tuyến là rất quan trọng để xây dựng cộng đồng.
Companies measure online engagement to assess effectiveness.→ Các công ty đo lường sự tham gia trực tuyến để đánh giá hiệu quả.
Đồng nghĩa
digital interactionweb engagement
Collocations
increase online engagementenhance online engagement
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu thực tế để minh họa cho sự tham gia trực tuyến.
Sự tham gia trực tuyến giúp kết nối với khán giả hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...