Kho từ › Collocations · poverty › basic income

basic income

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Một khoản thanh toán thường xuyên để đảm bảo an ninh tài chính.
UK /ˈbeɪ.sɪk ˈɪn.kʌm/ · US /ˈbeɪ.sɪk ˈɪn.kʌm/
A regular payment to provide financial security.
Basic income could help reduce poverty levels significantly.
→ Thu nhập cơ bản có thể giúp giảm mức độ nghèo đói một cách đáng kể.
Many countries are experimenting with basic income programs.→ Nhiều quốc gia đang thử nghiệm các chương trình thu nhập cơ bản.
Đồng nghĩa
universal basic incomeguaranteed income
Collocations
implement basic incomediscuss basic income
🎯 IELTS: Thảo luận về các lợi ích và bất lợi của chính sách.
Cách tiếp cận mới trong việc giảm nghèo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...