Kho từ › Collocations · poverty › health disparities

health disparities

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Sự khác biệt trong kết quả sức khỏe giữa các nhóm khác nhau.
UK /hɛlθ dɪˈspær.ɪ.tiz/ · US /hɛlθ dɪˈspær.ɪ.tiz/
Differences in health outcomes among different groups.
Health disparities often affect low-income populations.
→ Sự khác biệt về sức khỏe thường ảnh hưởng đến các nhóm thu nhập thấp.
Addressing health disparities is essential for equity.→ Giải quyết sự khác biệt về sức khỏe là cần thiết cho sự công bằng.
Đồng nghĩa
health inequalitieshealth inequities
Collocations
reduce health disparitiesaddress health disparities
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể về sự khác biệt sức khỏe.
Liên quan đến sự bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...