spark discussion
Nghĩa
Định nghĩa · to initiate a conversation or debate on a topic.
“The documentary sparked discussion about social justice.”Bộ phim tài liệu đã khởi xướng cuộc thảo luận về công bằng xã hội.
“New evidence may spark discussion among scientists.”Bằng chứng mới có thể khởi xướng cuộc thảo luận giữa các nhà khoa học.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để chỉ sự khởi đầu của cuộc thảo luận trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông hoặc học thuật.