Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spark discussion

/spɑrk dɪsˈkʌʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khởi xướng một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận về một chủ đề. phr.

Định nghĩa · to initiate a conversation or debate on a topic.

“The documentary sparked discussion about social justice.”Bộ phim tài liệu đã khởi xướng cuộc thảo luận về công bằng xã hội.

“New evidence may spark discussion among scientists.”Bằng chứng mới có thể khởi xướng cuộc thảo luận giữa các nhà khoa học.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để chỉ sự khởi đầu của cuộc thảo luận trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông hoặc học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...