Kho từ › Collocations · media › inform public

inform public

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
cung cấp thông tin cho công chúng.
UK /ɪnˈfɔrm ˈpʌblɪk/ · US /ɪnˈfɔrm ˈpʌblɪk/
to provide information to the general population.
News outlets inform the public about current events.
→ Các phương tiện truyền thông cung cấp thông tin cho công chúng về các sự kiện hiện tại.
Government agencies inform the public on health issues.→ Các cơ quan chính phủ thông báo cho công chúng về các vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩa
educate citizensupdate the public
Collocations
inform the public effectivelyinform the public accurately
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện trách nhiệm xã hội trong bài viết.
Rất quan trọng trong lĩnh vực truyền thông và báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...