Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inform public

/ɪnˈfɔrm ˈpʌblɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp thông tin cho công chúng. phr.

Định nghĩa · to provide information to the general population.

“News outlets inform the public about current events.”Các phương tiện truyền thông cung cấp thông tin cho công chúng về các sự kiện hiện tại.

“Government agencies inform the public on health issues.”Các cơ quan chính phủ thông báo cho công chúng về các vấn đề sức khỏe.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện trách nhiệm xã hội trong bài viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong lĩnh vực truyền thông và báo chí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...