Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance credibility

/ɪnˈhæns ˈkrɛdəˌbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện độ tin cậy của thông tin hoặc nguồn. phr.

Định nghĩa · to improve the trustworthiness of information or sources.

“Transparency can enhance credibility in journalism.”Tính minh bạch có thể cải thiện độ tin cậy trong báo chí.

“Using reliable sources enhances credibility in research.”Sử dụng các nguồn đáng tin cậy cải thiện độ tin cậy trong nghiên cứu.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan trọng của độ tin cậy trong bài luận.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong báo chí và nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...