Kho từ › Collocations · media › enhance credibility

enhance credibility

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
cải thiện độ tin cậy của thông tin hoặc nguồn.
UK /ɪnˈhæns ˈkrɛdəˌbɪlɪti/ · US /ɪnˈhæns ˈkrɛdəˌbɪlɪti/
to improve the trustworthiness of information or sources.
Transparency can enhance credibility in journalism.
→ Tính minh bạch có thể cải thiện độ tin cậy trong báo chí.
Using reliable sources enhances credibility in research.→ Sử dụng các nguồn đáng tin cậy cải thiện độ tin cậy trong nghiên cứu.
Đồng nghĩa
boost trustworthinessincrease reliability
Collocations
enhance professional credibilityenhance media credibility
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan trọng của độ tin cậy trong bài luận.
Cụm từ này thường dùng trong báo chí và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...