Kho từ › Collocations · media › highlight trends

highlight trends

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
nhấn mạnh hoặc trình bày các xu hướng hoặc phát triển hiện tại.
UK /ˈhaɪlaɪt trɛndz/ · US /ˈhaɪlaɪt trɛndz/
to emphasize or showcase current patterns or developments.
Reports highlight trends in consumer behavior.
→ Các báo cáo nhấn mạnh các xu hướng trong hành vi tiêu dùng.
The study aims to highlight trends in media consumption.→ Nghiên cứu nhằm mục đích nhấn mạnh các xu hướng tiêu thụ truyền thông.
Đồng nghĩa
emphasize patternsshowcase developments
Collocations
highlight emerging trendshighlight key trends
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự chú ý vào các xu hướng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...