Kho từ › Collocations · poverty › access to resources

access to resources

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Khả năng tiếp cận các tài liệu hoặc hỗ trợ cần thiết.
UK /ˈæksɛs tə ˈriːsɔːrsɪz/ · US /ˈæksɛs tə ˈriːsɔːrsɪz/
The ability to obtain necessary materials or support.
Access to resources is essential for overcoming poverty.
→ Tiếp cận các tài nguyên là điều cần thiết để vượt qua nghèo đói.
Lack of access to resources can hinder development.→ Thiếu tiếp cận tài nguyên có thể cản trở sự phát triển.
Đồng nghĩa
resource availabilityresource access
Collocations
improve access to resourcesensure access to resources
🎯 IELTS: Nêu rõ các loại tài nguyên mà người nghèo cần.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự phát triển và hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...