EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› soft
soft
A2
tính từ
mềm
UK /sɔft/
·
US /sɔft/
Not hard; easy to touch or press.
The pillow is soft.
→ Cái gối thì mềm.
The kitten's fur is very soft.
→ Lông mèo con rất mềm.
Đồng nghĩa
gentle
smooth
Trái nghĩa
hard
rough
Collocations
soft pillow
soft voice
Họ từ
soften (v)
softness (n)
🎯
IELTS:
Dùng 'soft' để mô tả cảm giác trong bài nói.
Trái nghĩa với 'hard' (cứng).
Có trong các bộ
📔
29. Vật liệu & Chất liệu
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 28
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...