soft
/sɔft/ A2
Nghĩa
mềm
tính từ
Định nghĩa · Not hard; easy to touch or press.
“The pillow is soft.”Cái gối thì mềm.
“The kitten's fur is very soft.”Lông mèo con rất mềm.
Cụm hay dùng
soft pillowsoft voice
Họ từ
soften (v)softness (n)
Mẹo IELTS · Dùng 'soft' để mô tả cảm giác trong bài nói.
Ghi chú · Trái nghĩa với 'hard' (cứng).