Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

soft

/sɔft/ A2

Nghĩa

mềm tính từ

Định nghĩa · Not hard; easy to touch or press.

“The pillow is soft.”Cái gối thì mềm.

“The kitten's fur is very soft.”Lông mèo con rất mềm.

Đồng nghĩa gentlesmooth
Trái nghĩa hardrough
Cụm hay dùng soft pillowsoft voice

Mẹo IELTS · Dùng 'soft' để mô tả cảm giác trong bài nói.

Ghi chú · Trái nghĩa với 'hard' (cứng).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...