Kho từ › soft

soft

A2 tính từ
mềm
UK /sɔft/ · US /sɔft/
Not hard; easy to touch or press.
The pillow is soft.
→ Cái gối thì mềm.
The kitten's fur is very soft.→ Lông mèo con rất mềm.
Đồng nghĩa
gentlesmooth
Trái nghĩa
hardrough
Collocations
soft pillowsoft voice
Họ từ
soften (v)softness (n)
🎯 IELTS: Dùng 'soft' để mô tả cảm giác trong bài nói.
Trái nghĩa với 'hard' (cứng).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...