Kho từ › Collocations · media › deliver content

deliver content

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
cung cấp nội dung
UK /dɪˈlɪvər ˈkɒntɛnt/ · US /dɪˈlɪvər ˈkɒntɛnt/
to provide information or entertainment to an audience
They deliver content across multiple platforms.
→ Họ cung cấp nội dung trên nhiều nền tảng khác nhau.
We strive to deliver content that is engaging.→ Chúng tôi cố gắng cung cấp nội dung hấp dẫn.
Đồng nghĩa
provide contentshare content
Collocations
deliver quality contentdeliver relevant content
🎯 IELTS: Chọn nội dung phù hợp với đối tượng mục tiêu.
Dùng trong truyền thông và quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...