Kho từ › Collocations · media › provide insights

provide insights

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
cung cấp cái nhìn sâu sắc
UK /prəˈvaɪd ˈɪnˌsaɪts/ · US /prəˈvaɪd ˈɪnˌsaɪts/
to give useful information or understanding
The report provides insights into media trends.
→ Báo cáo cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng truyền thông.
We aim to provide insights for better decision-making.→ Chúng tôi nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc để đưa ra quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩa
offer insightsgive insights
Collocations
provide valuable insightsprovide deeper insights
🎯 IELTS: Sử dụng dữ liệu để hỗ trợ cái nhìn sâu sắc của bạn.
Thường dùng trong phân tích và báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...