provide insights
Nghĩa
Định nghĩa · to give useful information or understanding
“The report provides insights into media trends.”Báo cáo cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng truyền thông.
“We aim to provide insights for better decision-making.”Chúng tôi nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc để đưa ra quyết định tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng dữ liệu để hỗ trợ cái nhìn sâu sắc của bạn.
Ghi chú · Thường dùng trong phân tích và báo cáo.