Kho từ › Collocations · media › create content

create content

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
tạo nội dung.
UK /kriːˈeɪt ˈkɒntɛnt/ · US /kriːˈeɪt ˈkɒntɛnt/
to produce written or visual material.
Many businesses hire experts to create content for their websites.
→ Nhiều doanh nghiệp thuê chuyên gia để tạo nội dung cho trang web của họ.
She loves to create content for her social media channels.→ Cô ấy thích tạo nội dung cho các kênh truyền thông xã hội của mình.
Đồng nghĩa
produce contentdevelop content
Collocations
create engaging contentcreate digital content
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về truyền thông kỹ thuật số.
Rất phổ biến trong tiếp thị trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...