Kho từ › Collocations · media › shape narrative

shape narrative

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
định hình câu chuyện.
UK /ʃeɪp ˈnærətɪv/ · US /ʃeɪp ˈnærətɪv/
to influence the way a story is told.
Media can shape narrative around political events.
→ Truyền thông có thể định hình câu chuyện xung quanh các sự kiện chính trị.
Writers shape narrative to engage their readers.→ Các nhà văn định hình câu chuyện để thu hút độc giả của họ.
Đồng nghĩa
influence narrativecraft narrative
Collocations
shape public narrativeshape media narrative
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về cách truyền thông ảnh hưởng đến câu chuyện.
Rất quan trọng trong lĩnh vực báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...