Kho từ › Collocations · poverty › food assistance

food assistance

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Sự giúp đỡ cho những người cần thực phẩm.
UK · US
Help provided to people in need of food.
Food assistance programs help families during crises.
→ Các chương trình hỗ trợ thực phẩm giúp đỡ các gia đình trong thời kỳ khủng hoảng.
Many communities rely on food assistance to survive.→ Nhiều cộng đồng phụ thuộc vào hỗ trợ thực phẩm để tồn tại.
Đồng nghĩa
food aid
Collocations
provide food assistanceaccess food assistance
🎯 IELTS: Thảo luận về hỗ trợ thực phẩm trong bài viết về nghèo đói.
Hỗ trợ thực phẩm là rất cần thiết trong thời kỳ khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...