Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keyword

/ˈkiːˌwɜrd/ A2

Nghĩa

từ khóa danh từ

Định nghĩa · A word or phrase that is important for searching information.

“Use the keyword to find information.”Sử dụng từ khóa để tìm thông tin.

“Using the right keyword can improve your search results.”Sử dụng từ khóa đúng có thể cải thiện kết quả tìm kiếm của bạn.

Đồng nghĩa search termtag
Họ từ keywording (n)
Cấu tạoTừ này được tạo thành từ 'key' và 'word'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ khóa chính xác để nâng cao điểm số IELTS.

Ghi chú · Từ khóa rất quan trọng trong SEO.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...