deliver messages
Nghĩa
Định nghĩa · to communicate important information to others.
“Advertisers must effectively deliver messages to their target audience.”Các nhà quảng cáo phải truyền đạt thông điệp hiệu quả đến đối tượng mục tiêu.
“The campaign aims to deliver messages about health awareness.”Chiến dịch nhằm truyền đạt thông điệp về nhận thức sức khỏe.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng ngôn ngữ rõ ràng khi truyền đạt thông điệp.
Ghi chú · Thường dùng trong quảng cáo và truyền thông.