Kho từ › Collocations · media › foster connections

foster connections

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
thúc đẩy kết nối.
UK /ˈfɔːstər kəˈnɛkʃənz/ · US /ˈfɔːstər kəˈnɛkʃənz/
to encourage relationships or links between people.
Social media platforms foster connections among users.
→ Các nền tảng truyền thông xã hội thúc đẩy kết nối giữa người dùng.
They aim to foster connections between different communities.→ Họ nhằm thúc đẩy kết nối giữa các cộng đồng khác nhau.
Đồng nghĩa
encourage connectionsbuild connections
Collocations
foster connections throughfoster connections among
🎯 IELTS: Nên nêu rõ cách thức tạo ra kết nối trong bài viết.
Thích hợp khi nói về mạng xã hội và giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...