Kho từ › Collocations · poverty › poverty rate

poverty rate

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Tỷ lệ phần trăm người sống trong nghèo đói.
UK /ˈpɑː.vɚ.ti reɪt/ · US /ˈpɑː.vɚ.ti reɪt/
The percentage of people living in poverty.
The poverty rate has decreased over the last decade.
→ Tỷ lệ nghèo đói đã giảm trong thập kỷ qua.
Understanding the poverty rate helps in policy-making.→ Hiểu biết về tỷ lệ nghèo đói giúp trong việc xây dựng chính sách.
Đồng nghĩa
poverty level
Collocations
calculate poverty ratereduce poverty rate
🎯 IELTS: Đưa ra số liệu cụ thể sẽ làm cho bài viết của bạn thuyết phục hơn.
Cụm từ này thường được dùng trong thống kê xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...