Kho từ › Collocations · poverty › basic resources

basic resources

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Tài nguyên hoặc dịch vụ thiết yếu cần thiết cho sự sống.
UK /ˈbeɪ.sɪk ˈriː.sɔːr.sɪz/ · US /ˈbeɪ.sɪk ˈriː.sɔːr.sɪz/
Essential materials or services needed for survival.
Access to basic resources is a fundamental human right.
→ Quyền tiếp cận tài nguyên cơ bản là một quyền con người cơ bản.
Without basic resources, communities struggle to thrive.→ Thiếu tài nguyên cơ bản, các cộng đồng gặp khó khăn trong việc phát triển.
Đồng nghĩa
essential resources
Collocations
provide basic resourcesensure basic resources
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của tài nguyên trong cuộc sống.
Cụm từ này thường liên quan đến sự phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...