Kho từ › Collocations · poverty › charitable donations

charitable donations

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Quà tặng hoặc tiền được cho để giúp đỡ những người cần.
UK · US
Gifts or money given to help those in need.
Charitable donations can significantly impact poverty alleviation efforts.
→ Các khoản quyên góp từ thiện có thể tác động đáng kể đến nỗ lực giảm nghèo.
Many organizations rely on charitable donations to function.→ Nhiều tổ chức phụ thuộc vào các khoản quyên góp từ thiện để hoạt động.
Đồng nghĩa
donationsphilanthropic contributions
Collocations
encourage charitable donationsincrease charitable donations
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của việc quyên góp trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch từ thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...