Kho từ › Collocations · media › promote discussion

promote discussion

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
khuyến khích mọi người nói về một chủ đề
UK /prəˈmoʊt dɪsˈkʌʃən/ · US /prəˈmoʊt dɪsˈkʌʃən/
to encourage people to talk about a topic
The event was designed to promote discussion on climate change.
→ Sự kiện được thiết kế để khuyến khích thảo luận về biến đổi khí hậu.
Social media can promote discussion among users.→ Truyền thông xã hội có thể khuyến khích thảo luận giữa người dùng.
Đồng nghĩa
encourage discussionfoster dialogue
Collocations
promote open discussionpromote healthy discussion
🎯 IELTS: Cố gắng nêu rõ cách thức thảo luận được khuyến khích.
Hữu ích trong các cuộc hội thảo và sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...