Kho từ › Collocations · media › frame discussions

frame discussions

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
đặt bối cảnh hoặc giới hạn cho các cuộc trò chuyện
UK /freɪm dɪsˈkʌʃənz/ · US /freɪm dɪsˈkʌʃənz/
to set the context or boundaries for conversations
The article aims to frame discussions about technology.
→ Bài viết nhằm định hình các cuộc thảo luận về công nghệ.
Leaders should frame discussions to encourage participation.→ Các nhà lãnh đạo nên định hình các cuộc thảo luận để khuyến khích sự tham gia.
Đồng nghĩa
set discussionsshape discussions
Collocations
frame public discussionsframe meaningful discussions
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh cách thức định hình thảo luận.
Cụm từ này thường dùng trong các hội thảo và sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...