Kho từ › Collocations · art › express emotions

express emotions

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
thể hiện cảm xúc
UK /ɪkˈsprɛs ɪˈmoʊʃənz/ · US /ɪkˈsprɛs ɪˈmoʊʃənz/
to show feelings through art or words
Artists express emotions through their artwork.
→ Các nghệ sĩ thể hiện cảm xúc qua tác phẩm của họ.
He uses music to express emotions deeply.→ Anh ấy sử dụng âm nhạc để thể hiện cảm xúc sâu sắc.
Đồng nghĩa
show feelings
Collocations
emotional expressionartistic expression
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sâu sắc trong cảm xúc trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...