Kho từ › Collocations · art › appreciate beauty

appreciate beauty

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
đánh giá vẻ đẹp
UK /əˈpriːʃieɪt ˈbjuːti/ · US /əˈpriːʃieɪt ˈbjuːti/
to recognize and enjoy beauty.
It's important to appreciate beauty in everyday life.
→ Thật quan trọng để đánh giá vẻ đẹp trong cuộc sống hàng ngày.
He can appreciate beauty in nature.→ Anh ấy có thể đánh giá vẻ đẹp trong thiên nhiên.
Đồng nghĩa
value beauty
Collocations
appreciate artbeauty appreciation
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho sự đánh giá.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...