Kho từ › Collocations · art › capture imagination

capture imagination

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
kích thích trí tưởng tượng
UK /ˈkæptʃər ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ · US /ˈkæptʃər ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/
to inspire creativity and ideas
Books can capture imagination in young readers.
→ Sách có thể kích thích trí tưởng tượng ở những độc giả trẻ.
Art can capture imagination and provoke thought.→ Nghệ thuật có thể kích thích trí tưởng tượng và khơi gợi suy nghĩ.
Đồng nghĩa
spark imagination
Collocations
capture public imaginationcapture children's imagination
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện ảnh hưởng của nghệ thuật trong bài viết.
Thường dùng trong văn học và nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...