Kho từ › Collocations · art › showcase talent

showcase talent

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
trưng bày tài năng
UK /ˈʃoʊˌkeɪs ˈtælɛnt/ · US /ˈʃoʊˌkeɪs ˈtælɛnt/
to display one's skills or abilities
She loves to showcase talent at art shows.
→ Cô ấy thích trưng bày tài năng tại các buổi triển lãm nghệ thuật.
Showcasing talent can open new opportunities.→ Trưng bày tài năng có thể mở ra những cơ hội mới.
Đồng nghĩa
display skills
Collocations
talent exhibitionskill showcase
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin trong tài năng trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật và biểu diễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...