Kho từ › Collocations · art › foster appreciation

foster appreciation

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
thúc đẩy sự đánh giá
UK /ˈfɔːstər əˌpriːʃiˈeɪʃən/ · US /ˈfɔːstər əˌpriːʃiˈeɪʃən/
to encourage appreciation or understanding.
Programs can foster appreciation for different cultures.
→ Các chương trình có thể thúc đẩy sự đánh giá về các nền văn hóa khác nhau.
They aim to foster appreciation of classical music.→ Họ nhằm mục đích thúc đẩy sự đánh giá về nhạc cổ điển.
Đồng nghĩa
promote appreciation
Collocations
cultural appreciationart appreciation
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các chương trình cụ thể trong bài viết.
Thường dùng trong giáo dục và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...