Kho từ › pocket

pocket

A2 danh từ
túi
UK /ˈpɑːkɪt/ · US /ˈpɑːkɪt/
A small bag or pouch in clothing.
I put my keys in my pocket.
→ Tôi để chìa khóa trong túi.
He kept his keys in his pocket.→ Anh ấy để chìa khóa trong túi.
Đồng nghĩa
pouchcompartment
Collocations
put in pocketpocket moneypocket knife
Họ từ
pocket (v)pocketful (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả đồ vật cá nhân trong IELTS.
Túi quần/áo; không dùng cho túi xách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...