EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pocket
pocket
A2
danh từ
túi
UK /ˈpɑːkɪt/
·
US /ˈpɑːkɪt/
A small bag or pouch in clothing.
I put my keys in my pocket.
→ Tôi để chìa khóa trong túi.
He kept his keys in his pocket.
→ Anh ấy để chìa khóa trong túi.
Đồng nghĩa
pouch
compartment
Collocations
put in pocket
pocket money
pocket knife
Họ từ
pocket (v)
pocketful (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả đồ vật cá nhân trong IELTS.
Túi quần/áo; không dùng cho túi xách.
Có trong các bộ
📚
42. Quần áo
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 13
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...