Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pocket

/ˈpɑːkɪt/ A2

Nghĩa

túi danh từ

Định nghĩa · A small bag or pouch in clothing.

“I put my keys in my pocket.”Tôi để chìa khóa trong túi.

“He kept his keys in his pocket.”Anh ấy để chìa khóa trong túi.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả đồ vật cá nhân trong IELTS.

Ghi chú · Túi quần/áo; không dùng cho túi xách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...