| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//skɜːrt//
|
danh từ |
váy
She wore a beautiful skirt to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến bữa tiệc.
|
— |
|
/ˈlɛɡ.ɪŋz/
|
n |
Quần bó
She wears leggings when she goes to the gym.
Cô ấy mặc quần bó khi đi tập gym.
|
— |
|
/ˈoʊ.vər.ɔːlz/
|
n |
Quần yếm
He likes to wear overalls when he works in the garden.
Anh ấy thích mặc quần yếm khi làm việc trong vườn.
|
— |
|
/ˈtɜːr.tl̩.nɛk/
|
n |
Áo cổ lọ
I wear a turtleneck sweater in the cold winter.
Tôi mặc áo cổ lọ trong mùa đông lạnh.
|
— |
|
/ˈboʊtaɪ/
|
n.phr |
Nơ con bướm
He wears a bowtie for special occasions and parties.
Anh ấy đeo nơ con bướm cho những dịp đặc biệt và tiệc tùng.
|
— |
|
//taɪ//
|
danh từ |
cà vạt
He wore a blue tie to the meeting.
Anh ấy đã đeo một chiếc cà vạt xanh đến cuộc họp.
|
— |
|
/ˈtuː.nɪk/
|
n |
Áo trùm hông
She bought a tunic to wear with her jeans.
Cô ấy mua một chiếc áo trùm hông để mặc với quần jeans.
|
— |
|
/vɛst/
|
n |
Áo gi - lê
He wears a vest over his shirt every day.
Anh ấy mặc áo gi - lê bên ngoài áo sơ mi mỗi ngày.
|
— |
|
/ˈtiː.ʃɜːrt/
|
n |
Áo thun
She likes to wear a T-shirt in the summer.
Cô ấy thích mặc áo thun vào mùa hè.
|
— |
|
//ʃɜːrt//
|
danh từ |
áo sơ mi
He is wearing a blue shirt.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh.
|
— |
|
//dʒiːnz//
|
danh từ |
quần bò
He wore a pair of blue jeans.
Anh ấy mặc một chiếc quần bò màu xanh.
|
— |
|
//drɛs//
|
danh từ |
váy
She wore a beautiful dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.
|
— |
|
//koʊt//
|
danh từ |
áo khoác
He wore a warm coat in winter.
Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác ấm vào mùa đông.
|
— |
|
//ˈdʒækɪt//
|
danh từ |
áo khoác
She bought a new jacket for the winter.
Cô ấy mua một chiếc áo khoác mới cho mùa đông.
|
— |
|
/ˈswɛt.ər/
|
n |
Áo len
I put on a sweater because it is cold outside.
Tôi mặc áo len vì bên ngoài lạnh.
|
— |
|
/ˈdʒʌmp.suːt/
|
n |
Bộ áo liền quần
The girl wears a jumpsuit for the party tonight.
Cô gái mặc bộ áo liền quần cho bữa tiệc tối nay.
|
— |
|
//ʃɔrts//
|
danh từ |
quần soóc
He wore shorts to the beach.
Anh ấy mặc quần soóc ra bãi biển.
|
— |
|
//suːt//
|
danh từ |
bộ đồ
He wore a suit to the interview.
Anh ấy đã mặc một bộ đồ đến buổi phỏng vấn.
|
— |
|
/ˈæn.ə.ræk/
|
n |
Áo ngoài cóm ũ trùm đầu
He has a red anorak for rainy days.
Anh ấy có một chiếc áo ngoài có mũ trùm đầu màu đỏ cho những ngày mưa.
|
— |
|
//hæt//
|
danh từ |
mũ
He wears a hat.
Anh ấy đội một cái mũ.
|
— |
|
//kæp//
|
danh từ |
mũ
He wore a cap.
Anh ấy đội một chiếc mũ.
|
— |
|
/ɡlʌv/
|
n |
Găng tay
She wears a glove to keep her hand warm.
Cô ấy đeo găng tay để giữ ấm tay.
|
— |
|
/skɑːrf/
|
n |
Khăn choàng cổ
He wears a warm scarf in the winter.
Anh ấy đeo một chiếc khăn choàng ấm trong mùa đông.
|
— |
|
/ˈsæn.dəlz/
|
n |
Giày xăng - đan
I wear sandals when I go to the beach.
Tôi đi giày xăng - đan khi tôi đến bãi biển.
|
— |
|
/ˈslɪp.ərz/
|
n |
Đôi dép
He puts on slippers when he is at home.
Anh ấy đi dép khi ở nhà.
|
— |
|
//ˈpɑːkɪt//
|
danh từ |
túi
I put my keys in my pocket.
Tôi để chìa khóa trong túi.
|
— |
|
//sliːv//
|
danh từ |
tay áo
The shirt has long sleeves.
Chiếc áo có tay áo dài.
|
— |
|
//ˈkɒl.ər//
|
danh từ |
cổ áo
He wore a shirt with a stiff collar.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi có cổ cứng.
|
— |
|
//zɪp//
|
danh từ |
khoá kéo
I need to fix the zip.
Tôi cần sửa khoá kéo.
|
— |
|
/blaʊs/
|
n |
Áo sơmi nữ
She bought a new blouse for her job interview.
Cô ấy mua một chiếc áo sơmi nữ mới cho buổi phỏng vấn.
|
— |
|
//ˈbʌtən//
|
danh từ |
nút bấm
Press the button to start.
Nhấn nút để bắt đầu.
|
— |
|
//ˈʌndərwɛr//
|
danh từ |
đồ lót
He bought new underwear for the trip.
Anh ấy đã mua đồ lót mới cho chuyến đi.
|
— |
|
//brɑː//
|
danh từ |
áo ngực
She bought a new bra.
Cô ấy đã mua một chiếc áo ngực mới.
|
— |
|
//pænts//
|
danh từ |
quần
He bought a new pair of pants.
Anh ấy đã mua một chiếc quần mới.
|
— |
|
//bɛlt//
|
danh từ |
dây đai
He wore a belt with his trousers.
Anh ấy đeo một dây đai với quần của mình.
|
— |
|
/haɪhiːlz/
|
n.phr |
Giày cao gót
She loves to wear high heels when she goes out.
Cô ấy thích đi giày cao gót khi ra ngoài.
|
— |
|
/traɪɒn/
|
phrasalv |
Thử(quần áo)
I try on new clothes at the store every weekend.
Tôi thử quần áo mới ở cửa hàng mỗi cuối tuần.
|
— |
|
//saɪz//
|
danh từ |
kích thước
What size do you wear?
Bạn mặc kích thước nào?
|
— |
Đang tải...