Kho từ › Collocations · media › curate content

curate content

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
biên soạn nội dung
UK /kjʊˈreɪt ˈkɒntɛnt/ · US /kjʊˈreɪt ˈkɒntɛnt/
to select and organize information for publication
Many bloggers curate content from various sources.
→ Nhiều blogger biên soạn nội dung từ nhiều nguồn khác nhau.
News outlets curate content to provide balanced views.→ Các phương tiện truyền thông biên soạn nội dung để cung cấp những quan điểm cân bằng.
Đồng nghĩa
organize informationselect material
Collocations
curate digital contentcurate online resources
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc chọn lọc và trình bày thông tin.
Thường được sử dụng trong bối cảnh trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...