curate content
Nghĩa
Định nghĩa · to select and organize information for publication
“Many bloggers curate content from various sources.”Nhiều blogger biên soạn nội dung từ nhiều nguồn khác nhau.
“News outlets curate content to provide balanced views.”Các phương tiện truyền thông biên soạn nội dung để cung cấp những quan điểm cân bằng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về việc chọn lọc và trình bày thông tin.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh trực tuyến.