Kho từ › Collocations · media › share perspectives

share perspectives

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
chia sẻ quan điểm
UK /ʃɛr pərˈspɛktɪvz/ · US /ʃɛr pərˈspɛktɪvz/
to exchange different views or opinions
It's important to share perspectives in a diverse group.
→ Việc chia sẻ quan điểm trong một nhóm đa dạng là rất quan trọng.
Podcasts often share perspectives on various topics.→ Các podcast thường chia sẻ quan điểm về các chủ đề khác nhau.
Đồng nghĩa
exchange viewsdiscuss opinions
Collocations
share different perspectivesshare personal perspectives
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự đa dạng trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...