Kho từ › Collocations · art › capture essence

capture essence

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
nắm bắt những phẩm chất quan trọng nhất
UK · US
to represent the most important qualities
The painting captures the essence of the landscape.
→ Bức tranh nắm bắt được bản chất của phong cảnh.
His photography captures the essence of urban life.→ Nhiếp ảnh của anh nắm bắt được bản chất của cuộc sống đô thị.
Đồng nghĩa
embody spiritrepresent core
Collocations
artistic essencecultural essence
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tác phẩm nghệ thuật.
Thường dùng trong phân tích nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...