Kho từ › Collocations · art › explore themes

explore themes

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
khám phá hoặc xem xét các ý tưởng quan trọng
UK · US
to investigate or examine important ideas
The novel explores themes of identity and belonging.
→ Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về bản sắc và cảm giác thuộc về.
Her paintings explore themes of nature.→ Các bức tranh của cô khám phá các chủ đề về thiên nhiên.
Đồng nghĩa
investigate topicsexamine concepts
Collocations
artistic themesliterary themes
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện chiều sâu trong bài viết.
Thường dùng trong phân tích nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...