Kho từ › Collocations · art › depict reality

depict reality

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
thể hiện hoặc đại diện cho cuộc sống thực
UK · US
to show or represent real life
The artist aims to depict reality in his work.
→ Nghệ sĩ muốn thể hiện thực tế trong tác phẩm của mình.
Her photography depicts reality in a unique way.→ Nhiếp ảnh của cô thể hiện thực tế theo cách độc đáo.
Đồng nghĩa
represent truthshow actual life
Collocations
artistic representationrealistic portrayal
🎯 IELTS: Dùng để mô tả phong cách nghệ thuật.
Sử dụng trong phân tích nghệ thuật thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...