Kho từ › Collocations · poverty › human development

human development

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Quá trình cải thiện cuộc sống và sức khỏe của con người.
UK /ˈhjuː.mən dɪˈvɛl.əp.mənt/ · US /ˈhjuː.mən dɪˈvɛl.əp.mənt/
The process of improving people's lives and well-being.
Human development is key to reducing poverty.
→ Phát triển con người là chìa khóa để giảm nghèo.
Investing in human development benefits society as a whole.→ Đầu tư vào phát triển con người mang lại lợi ích cho toàn xã hội.
Đồng nghĩa
human progress
Collocations
promote human developmentenhance human development
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ từ các tổ chức quốc tế để làm rõ lập luận.
Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...