Kho từ › Collocations · art › explore identity

explore identity

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
khám phá bản sắc
UK /ɪkˈsplɔr aɪˈdɛntɪti/ · US /ɪkˈsplɔr aɪˈdɛntɪti/
to investigate one's cultural or personal identity
Artists often explore identity in their work.
→ Các nghệ sĩ thường khám phá bản sắc trong tác phẩm của họ.
Exploring identity can lead to greater self-awareness.→ Khám phá bản sắc có thể dẫn đến sự tự nhận thức lớn hơn.
Đồng nghĩa
investigate identity
Collocations
cultural identitypersonal identity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sâu sắc về bản thân trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...