Kho từ › Collocations · art › explore perspectives

explore perspectives

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
để xem xét các quan điểm hoặc góc độ khác nhau
UK /ɪkˈsplɔr pərˈspɛktɪvz/ · US /ɪkˈsplɔr pərˈspɛktɪvz/
to examine different viewpoints or angles
Artists often explore perspectives in their work.
→ Các nghệ sĩ thường xem xét các quan điểm trong tác phẩm của họ.
Documentaries explore perspectives on historical events.→ Các bộ phim tài liệu xem xét các quan điểm về các sự kiện lịch sử.
Đồng nghĩa
examine viewpointsanalyze angles
Collocations
explore perspectives onexplore perspectives in
🎯 IELTS: Cụm từ này thể hiện khả năng tư duy đa chiều.
Sử dụng khi nói về việc xem xét các quan điểm khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...