Kho từ › Collocations · media › create connections

create connections

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
tạo ra các mối liên kết.
UK /kriːeɪt kəˈnɛkʃənz/ · US /kriːeɪt kəˈnɛkʃənz/
to establish relationships between people or ideas.
Social media helps create connections between users.
→ Truyền thông xã hội giúp tạo ra các mối liên kết giữa người dùng.
They strive to create connections within the community.→ Họ cố gắng tạo ra các mối liên kết trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
establish connectionsbuild relationships
Collocations
create connectionsconnections strategy
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự liên kết trong bài viết IELTS.
Thường được sử dụng trong mạng lưới xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...