Kho từ › Collocations · media › amplify messages

amplify messages

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
làm cho thông điệp rõ ràng hơn hoặc nổi bật hơn
UK /ˈæmplɪfaɪ ˈmɛsɪdʒɪz/ · US /ˈæmplɪfaɪ ˈmɛsɪdʒɪz/
to make messages louder or more noticeable
We need to amplify our messages on social media.
→ Chúng ta cần làm cho thông điệp của mình nổi bật trên mạng xã hội.
Amplifying messages can help reach a wider audience.→ Làm rõ thông điệp có thể giúp tiếp cận một khán giả rộng hơn.
Đồng nghĩa
enhance messagesboost visibility
Collocations
amplify key messagesamplify important messages
🎯 IELTS: Cụm từ này thể hiện khả năng truyền tải thông tin hiệu quả.
Dùng khi muốn nhấn mạnh thông điệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...