Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

amplify messages

/ˈæmplɪfaɪ ˈmɛsɪdʒɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho thông điệp rõ ràng hơn hoặc nổi bật hơn phr.

Định nghĩa · to make messages louder or more noticeable

“We need to amplify our messages on social media.”Chúng ta cần làm cho thông điệp của mình nổi bật trên mạng xã hội.

“Amplifying messages can help reach a wider audience.”Làm rõ thông điệp có thể giúp tiếp cận một khán giả rộng hơn.

Mẹo IELTS · Cụm từ này thể hiện khả năng truyền tải thông tin hiệu quả.

Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn mạnh thông điệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...