Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

build credibility

/bɪld ˈkrɛdəˌbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

thiết lập độ tin cậy hoặc đáng tin cậy phr.

Định nghĩa · to establish trustworthiness or reliability

“It's important to build credibility with your audience.”Việc xây dựng độ tin cậy với khán giả của bạn là rất quan trọng.

“Building credibility takes time and effort.”Xây dựng độ tin cậy cần thời gian và nỗ lực.

Mẹo IELTS · Cụm từ này thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh truyền thông và marketing.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...