Kho từ › Collocations · media › build credibility

build credibility

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
thiết lập độ tin cậy hoặc đáng tin cậy
UK /bɪld ˈkrɛdəˌbɪlɪti/ · US /bɪld ˈkrɛdəˌbɪlɪti/
to establish trustworthiness or reliability
It's important to build credibility with your audience.
→ Việc xây dựng độ tin cậy với khán giả của bạn là rất quan trọng.
Building credibility takes time and effort.→ Xây dựng độ tin cậy cần thời gian và nỗ lực.
Đồng nghĩa
establish trustgain reliability
Collocations
build professional credibilitybuild online credibility
🎯 IELTS: Cụm từ này thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp.
Dùng trong ngữ cảnh truyền thông và marketing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...