build credibility
Nghĩa
Định nghĩa · to establish trustworthiness or reliability
“It's important to build credibility with your audience.”Việc xây dựng độ tin cậy với khán giả của bạn là rất quan trọng.
“Building credibility takes time and effort.”Xây dựng độ tin cậy cần thời gian và nỗ lực.
Mẹo IELTS · Cụm từ này thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh truyền thông và marketing.